Hạt Xóm Mới

Giáo xứ/Giáo họ Năm TL Địa chỉ LM Chính xứ Từ năm LM Phụ tá Từ năm
An Nhơn
Đức Mẹ Vô Nhiễm
1970
1970
15/173 Lê Hoàng Phái, P.17
Quận Gò Vấp
3984 1392
VP:3895 0241
Phaolô Nguyễn Quốc Hưng 2010 Giuse Nguyễn Cảnh Thịnh 2013
Bắc Dũng
Thánh Giuse
1954
1992
31/330 Thống Nhất, P.15
Quận Gò Vấp
3895 1238
Giuse Trần Cao Thăng 2011
Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp
Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp
1971
1993
5/82 Lê Đức Thọ, P.15
Quận Gò Vấp
3895 0342
3996 4091
Phanxicô X. Đậu Nguyễn Hoàng Linh 2004
Hà Đông
Thánh Giuse
1954
1973
530 Thống Nhất, P.16
Quận Gò Vấp
3996 4634
3996 4123
Phaolô Nguyễn Thực 2001 Gioan B. Phạm Văn Lâm 2010
Hà Nội
Đức Mẹ Vô Nhiễm
Khánh Khê
Thánh Giuse Thợ
1954
2003
49/7 Thống Nhất, P.13
Quận Gò Vấp
3996 4575
3916 1917
Đa Minh Đinh Ngọc Lễ 1987
Hoàng Mai
Chúa Kitô Vua
1956
1990
18/368 Lê Đức Thọ, P.15
Quận Gò Vấp
3996 2095
3895 1119
Vinh Sơn Vũ Đức Liêm 2005
Hợp An
Đức Mẹ Lên Trời
1954
1991
41/1 Phạm Văn Chiêu, P.13
Quận Gò Vấp
3996 4584
Gioan B. Nguyễn Ngọc Tân 2011
Lạng Sơn
Thánh Giuse
1955
1997
25/1 Lê Đức Thọ, P.16
Quận Gò Vấp
3996 0320
3916 0096
Gioan B. Nguyễn Văn Luyến 1992 Giuse Đinh Đức Hậu 2010
Nữ Vương Hòa Bình
Mẹ Thiên Chúa
1965
2000
63/2 Lê Đức Thọ, P.13
Quận Gò Vấp
3894 7371
3901 6470
Giuse Bùi Văn Quyền 2009
Tân Hưng
Đức Mẹ Lên Trời
1955
1994
2/43 Lê Đức Thọ, P.15
Quận Gò Vấp
894 8049
Phêrô Nguyễn Văn Thiềm 1975
Thái Bình
Đức Mẹ Mân Côi
1955
1997
48/16 Thống Nhất, P.13
Quận Gò Vấp
3996 4214
3996 4581
Giuse Đỗ Mạnh Cường 2013 Giuse Trần Viết Thái 2011
Thạch Đà
Thánh Giuse
1956
1997
1/1 Phạm Văn Chiêu, P.9
Quận Gò Vấp
3894 7804
3996 4925
Gioan B. Nguyễn Xuân Đức 2004
2009
2013
Trung Bắc
Đức Mẹ Vô Nhiễm
1954
1993
20/358 Lê Đức Thọ, P.15
Quận Gò Vấp
3895 1091
Giuse Trần Anh Thụ 2012 Giuse Lê Cẩm Tú 2013
Tử Đình
Thánh Giuse
1955
2003
20/233A Thống Nhất, P.15
Quận Gò Vấp
3895 1162
Vinh Sơn Nguyễn Minh Huấn 2003 Vinh Sơn Đỗ Viết Khôi 2011
Lam Sơn
Thánh Vinh Sơn
1968
1976
106/1124 Lê Đức Thọ, P.13
Quận Gò Vấp
3894 7887
Phêrô Nguyễn Văn Nhuận 1975