Hạt Xóm Chiếu

Giáo xứ/Giáo họ Năm TL Địa chỉ LM Chính xứ Từ năm LM Phụ tá Từ năm
An Phú
Thánh. Phanxicô Xaviê
1973
1998
58/7 Trần Xuân Soạn, KP.3, Tân Hưng
Quận 7
3873 0609
ĐaMinh Ngô Quang Tuyên 1996
An Thới Đông
Thánh Phêrô - Phaolô
An Nghĩa
2000 Ấp An Hoà, Xã An Thới Đông
Huyện Cần Giờ
3888 7877
Phanxicô Ass. Hoàng Minh Đức 2005 Antôn M. Vũ Quốc Thịnh 2009
Cần Giờ
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu
1971
1992
183/2 Miễu Nhì, Xã Cần Thạnh
Huyện Cần Giờ
3874 0261
3874 0660
Giuse Nguyễn Bá Long 2006
1975
2007
Đồng Hòa
Thánh Phanxicô Xaviê
1969 Ấp Đồng Hoà, Xã Đông Hoà
Huyện Cần Giờ
3874 3038
Giuse Phạm Cao Thanh Sơn 2006 Tôma Aquinô Phạm Phú Lộc 2002
Thánh Giuse
Thánh Giuse
1993
1998
114B Ấp Trần Hưng Đạo, Xã Tam Thôn Hiệp
Huyện Cần Giờ
3889 4092
Giuse Hoàng Văn Hinh 1993
Khánh Hội
Đức Mẹ Bảy Sự
GIUSE I
GIUSE II
183C Tôn Thất Thuyết, P.14
1967
2002
1968
1968
136 Tôn Đản, P.10
Quận 4
3940 5298
ĐaMinh Đỗ Anh Dũng 2000 Giuse Đặng Xuân An 2006
Mẫu Tâm
Mẫu Tâm
1963
1969
16-18 Phan Huy Thực, P.Tân Kiểng
Quận 7
3771 1090
Gioan B. Bùi Bá Tam Quan 2007
Tắc Rỗi
Thánh Phêrô
1880
1992
1 Khu dân cư Tân Mỹ, P.Tân Phú
Quận 7
3771 7609
Martinô Trần Quang Vinh 2011
Môi Khôi
Đức Mẹ Môi Khôi
1967
1988
295 Huỳnh Tấn Phát, P.Tân Thuận Đông
Quận 7
6262 1255
Phêrô Nguyễn Quang Toàn 2007
Phú Xuân
Đức Mẹ Lên Trời
1932
1970
6 K.2, KP.6, Huỳnh Tấn Phát
Huyện Nhà Bè
3873 8750
ĐaMinh Ngô Quang Tuyên 1995
Thuận Phát
Thánh Antôn Pađôva
1961
1999
253 Trần Xuân Soạn, P.Tân Kiểng
Quận 7
3872 0329
Gioakim Lê Hậu Hán 2003
Vĩnh Hội
Đức Mẹ Mân Côi
Mẫu Tâm
72 Cù lao Nguyễn Kiệu, P.1, Q.4. ĐT:3829 9810
1875
1996
1966
1981
158 Bến Vân Đồn, P.6
Quận 4
3940 0768
3826 9143
Augustinô Nguyễn Văn Trinh 1991
2007
1998
Xóm Chiếu
Thánh Phêrô và Phaolô
Rosa
Hẻm B111, Xóm Chiếu, P.16, Q.4
Thánh Tâm
166/105 Đoàn Văn Bơ, P.14, Q.4
Tân Hội
448/2 Nguyễn Tất Thành, P.18, Q.4

Đức Mẹ Mân Côi
Thánh Tâm
Thánh Antôn Pađôva
1856
1924
1958
1957
1957
92B/20 bis Tôn Thất Thuyết, P.16
Quận 4
3839 2763
091 814 4400
Giuse M. Đoàn Văn Thịnh 2011 2009