Hạt Gò Vấp

Giáo xứ/Giáo họ Năm TL Địa chỉ LM Chính xứ Từ năm LM Phụ tá Từ năm
Hạnh Thông Tây
Thánh Giuse
1910
1920
53/7 Quang Trung, P.11
Quận Gò Vấp
3895 8069
VP: 6295 0594
Clêmentê Lê Minh Trung 2005 Giuse Vũ Văn Quyên 2007
Bác Ái
Thánh Giuse
Sta MARIA
377/18 Lê Quang Định, P.5, Bình Thạnh.

Đức Mẹ Lên Trời
1956
1982
1967
144 Nguyễn Thượng Hiền, P.1
Quận Gò Vấp
6294 1934
Giuse Trần Văn Thuỵ 2007
Bến Cát
Đức Mẹ Vô Nhiễm
1963
1990
173/2/3 Dương Quảng Hàm, P.5
Quận Gò Vấp
3894 0854
Phêrô Phạm Văn Bộ 2008
Bến Hải
Đức Mẹ Lên Trời
1956
1981
332/60 Dương Quảng Hàm, P.5
Quận Gò Vấp
3895 5670
Giuse Phạm Công Trường 2005
Đức Tin
Đức Mẹ Lên Trời
1958
1998
112/11 Phan Văn Trị, P.10
Quận Gò Vấp
62958393
Antôn Nguyễn Văn Toàn 2009
Gò Vấp
Thánh Anna
1888
1997
45 Nguyễn Văn Bảo, P.4
Quận Gò Vấp
3895 7609
Tôma Nguyễn Văn Khiêm 1993 Mactinô Chu Quang Định 2009
Vĩnh Hiệp
Đức Mẹ Vô Nhiễm
2007 52/382E Quang Trung, P.12
Quận Gò Vấp
5427 1204
VP: 5427 1174
ĐaMinh Nguyễn Văn Hiệp 2006
Hòa Bình
Đức Mẹ Vô Nhiễm
1981
2000
95/645 Nguyễn Kiệm, P.3
Quận Gò Vấp
3895 5730
Giuse Nguyễn Văn Luật 1978
Mân Côi
Đức Mẹ Mân Côi
1967
1980
90 Nguyễn Thái Sơn, P.3
Quận Gò Vấp
3985 2776
Giuse Nguyễn Tất Trung 2006 Giuse Vũ Minh Tiến 2006
Thánh Giuse
Thánh Giuse
1955
1961
36 Nguyễn Du, P.7
Quận Gò Vấp
3894 1998
Giuse Trần Phước Thành 2006
Xóm Thuốc
Chúa Kitô Vua
1955
1991
213 Quang Trung, P.10
Quận Gò Vấp
3894 3521
Giuse Nguyễn Văn Chủ 1990