LINH MỤC DÒNG
T3, 16/06/2009 - 10:05
|
STT
|
Tên Thánh
|
Họ & Tên
|
Sinh
|
Năm LM
|
Dòng
|
Giáo xứ
|
Hạt
|
|
1
|
Phaolô
|
Nguyễn Văn Đông
|
1974
|
2007
|
A.A.
|
|
Gia Định
|
|
2
|
Phêrô
|
Trần Văn Huyền
|
1972
|
2007
|
A.A.
|
|
Gia Định
|
|
3
|
Phêrô
|
Trần Văn Khuê
|
1973
|
2006
|
A.A.
|
|
Gia Định
|
|
4
|
Augustinô
|
Nguyễn Viết Chung
|
1955
|
2003
|
CM
|
|
Phú Nhuận
|
|
5
|
Giuse
|
Nguyễn Tri Hùng
|
1968
|
2004
|
CM
|
|
Phú Nhuận
|
|
6
|
Phanxicô X.
|
Trần Tuấn Anh
|
1963
|
2008
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
7
|
Gioan M Vianney
|
Phạm Mạnh Cường
|
1967
|
2008
|
CMC
|
NT Châu Bình
|
Thủ Đức
|
|
8
|
Ignatiô
|
Lê An Đại
|
1930
|
1966
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
9
|
Stêphanô
|
Phạm Cao Đích
|
1948
|
2001
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
10
|
Martinô Thịnh
|
Hoàng Văn Đình
|
1966
|
2008
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
11
|
Giêrônimô
|
Nguyễn Văn Định
|
1961
|
2003
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
12
|
Michael
|
Nguyễn Trung Giáo
|
1935
|
1973
|
CMC
|
Dòng Trinh Vương
|
Hóc Môn
|
|
13
|
Augustinô
|
Nguyễn Văn Hiến (Tân)
|
1922
|
1951
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
14
|
Philipphê
|
Nguyễn Thái Hiệp
|
1966
|
2008
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
15
|
Phêrô Khoa
|
Phạm Văn Hùng
|
1963
|
2008
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
16
|
Luy Gondaga
|
Trần Thanh Liêm
|
1944
|
1996
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
17
|
Gioan Bosco
|
Phạm Ngọc Liên
|
1941
|
1973
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
18
|
Giuse
|
Lương Đức Nguyện
|
1969
|
2008
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
19
|
Giuse
|
Nguyễn Ngọc Thanh
|
1958
|
2007
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
20
|
Raymunđô
|
Trần Hữu Thảo
|
1949
|
2002
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
21
|
Phanxicô Ass.
|
Hoàng Anh Thăng
|
1941
|
1993
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
22
|
Barnaba
|
Nguyễn Đức Thiệp
|
1928
|
1967
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
23
|
Tađêô
|
Đinh Tri Thức
|
1939
|
1975
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
24
|
Maximilianô K.
|
Phạm Minh Trí
|
1958
|
2007
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
25
|
Augustinô
|
Phan Anh Tuấn
|
1961
|
2007
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
26
|
Gioan M.
|
Đoàn Phú Xuân
|
1931
|
1967
|
CMC
|
|
Thủ Đức
|
|
27
|
Giuse
|
Phạm Đình Lạc
|
1961
|
1989
|
C.Pp.S
|
|
Phú Thọ
|
|
28
|
Giuse
|
Trương Thanh Diễn
|
1955
|
1997
|
C.Pp.S
|
|
Tân Định
|
|
29
|
Gioan B.
|
Lê Trung Ân
|
1972
|
2007
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
30
|
Đa Minh
|
Trần Quốc Bảo
|
1962
|
1986
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
31
|
Giuse
|
Phạm Văn Bảo
|
1953
|
1994
|
CSsR
|
NT ĐMHCG
|
Tân Định
|
|
32
|
Giuse
|
Nguyễn Ngọc Bích
|
1952
|
1990
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
33
|
Gioan B.
|
Nguyễn Thanh Bích
|
1954
|
1997
|
CSsR
|
TV Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
34
|
Gioakim
|
Lê Văn Chinh
|
1972
|
2007
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
35
|
Ignatiô
|
Bùi Quang Diệm
|
1921
|
1950
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
36
|
Rôcô
|
Nguyễn Văn Tự Do
|
1928
|
1956
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
37
|
Anrê
|
Nguyễn Ngọc Dũng
|
1964
|
2001
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
38
|
Phêrô
|
Nguyễn Quang Duy
|
1944
|
1975
|
CSsR
|
NT ĐMHCG
|
Tân Định
|
|
39
|
Giuse
|
Trần Quang Đăng
|
1934
|
1959
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
40
|
Giuse
|
Phạm Kim Điệp
|
1946
|
1975
|
CSsR
|
NT Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
41
|
Giuse
|
Dương Công Định
|
1972
|
2007
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
42
|
Marcô
|
Bùi Quan Đức
|
1966
|
1999
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
43
|
Phanxicô Ass.
|
Hoàng Minh Đức
|
1965
|
1998
|
CSsR
|
NT An Thới Đông
|
Xóm Chiếu
|
|
44
|
Gioan B.
|
Nguyễn Minh Đức
|
1957
|
1998
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
45
|
Phaolô
|
Bùi Thông Giao
|
1937
|
1965
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
46
|
Phêrô
|
Nguyễn Hữu Hạnh
|
1973
|
2004
|
CSsR
|
NT ĐMHCG
|
Tân Định
|
|
47
|
Gioan B.
|
Trần Quang Hào
|
1948
|
1994
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
48
|
Giuse
|
Trịnh Ngọc Hiên
|
1947
|
1994
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
49
|
Giacôbê
|
Mai Văn Hiền
|
1953
|
1999
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
50
|
Giuse
|
Nguyễn Thể Hiện
|
1970
|
2000
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
51
|
Giuse
|
Phan Đức Hiệp
|
1949
|
1990
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
52
|
Giêrađô
|
Lê Văn Hoà
|
1948
|
1993
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
53
|
Đa Minh
|
Lâm Đức Hùng
|
1964
|
2004
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
54
|
Giuse
|
Ngô Văn Kha
|
1958
|
1998
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
55
|
Giuse
|
Lê Chiếu Khắp
|
1946
|
1997
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
56
|
Tôma
|
Phạm Huy Lãm
|
1933
|
1960
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
57
|
Phêrô
|
Đinh Ngọc Lâm
|
1961
|
1996
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
58
|
Giuse
|
Nguyễn Bá Long
|
1958
|
1997
|
CSsR
|
NT Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
59
|
Giuse
|
Nguyễn Văn Lộc
|
1943
|
1972
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
60
|
Tôma Aquinô
|
Phạm Phú Lộc
|
1970
|
2002
|
CSsR
|
NT Đồng Hoà
|
Xóm Chiếu
|
|
61
|
Phêrô
|
Phạm Xuân Lộc
|
1971
|
2007
|
CSsR
|
TV Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
62
|
Lêô
|
Lê Trung Nghĩa
|
1927
|
1954
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
63
|
Gioan B.
|
Nguyễn Công Nghiễm
|
1956
|
2003
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
64
|
Gioan B.
|
Nguyễn Văn Phán
|
1936
|
1963
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
65
|
Michael
|
Nguyễn Hữu Phú
|
1929
|
1956
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
66
|
Phanxicô X.
|
Nguyễn Kim Phùng
|
1973
|
2008
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
67
|
Giuse
|
Nguyễn Hồng Phước
|
1970
|
2005
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
68
|
Gioan B.
|
Lê Đình Phương
|
1963
|
1997
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
69
|
Luca
|
Lê Viết Phương
|
1975
|
2007
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
70
|
Giuse
|
Phạm Thanh Quang
|
1926
|
1958
|
CSsR
|
NT ĐMHCG
|
Tân Định
|
|
71
|
Phaolô
|
Trần Văn Quang
|
1945
|
1976
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
72
|
Phêrô
|
Phạm Thanh Quốc
|
1927
|
1960
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
73
|
Giuse
|
Phạm Cao Thanh Sơn
|
1965
|
2001
|
CSsR
|
NT Đồng Hoà
|
Xóm Chiếu
|
|
74
|
Phêrô
|
Nguyễn Thành Tâm
|
1941
|
1970
|
CSsR
|
NT ĐMHCG
|
Tân Định
|
|
75
|
Vinh Sơn
|
Phạm Trung Thành
|
1955
|
1990
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
76
|
Giuse
|
Trần Ngọc Thao
|
1935
|
1959
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
77
|
Đa Minh
|
Trần Thật
|
1976
|
2007
|
CSsR
|
TV Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
78
|
Antôn M.
|
Vũ Quốc Thịnh
|
1973
|
2008
|
CSsR
|
TV Cần Giờ
|
Xóm Chiếu
|
|
79
|
Giuse
|
Đinh Hữu Thoại
|
1973
|
2005
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
80
|
Đa Minh
|
Nguyễn Đức Thông
|
1957
|
1993
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
81
|
Alphongsô
|
Phạm Gia Thuỵ
|
1934
|
1962
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
82
|
Stanislaô
|
Lê Vĩnh Thuỷ
|
1944
|
1976
|
CSsR
|
TV Mai Thôn
|
Gia Định
|
|
83
|
Phaolô
|
Đinh Khắc Tiệu
|
1926
|
1956
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
84
|
Stêphanô
|
Nguyễn Tín
|
1920
|
1949
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
85
|
Giuse
|
Cao Đình Trị
|
1938
|
1965
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
86
|
Antôn
|
Nguyễn Văn Trung
|
1926
|
1958
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
87
|
Phêrô
|
Hoàng Minh Tuấn
|
1931
|
1957
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
88
|
Hilariô
|
Nguyễn Gia Tước
|
1937
|
1964
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
89
|
Antôn
|
Trần Ứng Tường
|
1941
|
1974
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
90
|
Giuse
|
Lê Quang Uy
|
1959
|
1998
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
91
|
Michael
|
Ngô Đình Vãn
|
1952
|
2000
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
92
|
Giuse
|
Nguyễn Trường Xuân
|
1953
|
1995
|
CSsR
|
TV Kỳ Đồng
|
Tân Định
|
|
93
|
Bảo Tịnh
|
Vương Đình Bích
|
1928
|
1959
|
ĐMNN
|
Dòng AEĐMNN
|
Phú Thọ
|
|
94
|
Phaolô
|
Vũ Hữu Vị
|
1918
|
1949
|
ĐMNN
|
Dòng AEĐMNN
|
Phú Thọ
|
|
95
|
Giuse
|
Đỗ Duy Châu
|
1960
|
2006
|
ĐMNN
|
Dòng AEĐMNN
|
Thủ Đức
|
|
96
|
Giuse
|
Đoàn Công Thành
|
1950
|
1993
|
ICM
|
Tu Hội Tận Hiến
|
Thủ Đức
|
|
97
|
Gioan B.
|
Phương Đình Toại
|
1976
|
2005
|
MI
|
VPMV. HIV/AIDS
|
Tân Định
|
|
98
|
Justinô
|
Hồ Hữu Công
|
1973
|
2006
|
OC
|
ĐV Xitô PSơn
|
Thủ Đức
|
|
99
|
Tôma Thiện
|
Trần Văn Dưng
|
1953
|
1994
|
OC
|
ĐV Xitô PSơn
|
Thủ Đức
|
|
100
|
Gioan T.Giá
|
Lê Văn Đoàn
|
1953
|
1992
|
OC
|
ĐV Xitô PSơn
|
Thủ Đức
|
|
101
|
Ân Đức
|
Trần Ngọc Hoan
|
1954
|
1997
|
OC
|
ĐV Xitô PSơn
|
Thủ Đức
|
|
102
|
Augustinô
|
Nguyễn Văn Huệ
|
1957
|
2001
|
OC
|
TV Xitô PSơn
|
Chợ Quán
|
|
103
|
Duy Ân
|
Vương Đình Lâm
|
1930
|
1957
|
OC
|
TV Xitô PSơn
|
Chợ Quán
|
|
104
|
Biển Đức
|
Nguyễn Văn Nghĩa
|
1957
|
1997
|
OC
|
ĐV Phước Sơn
|
Thủ Đức
|
|
105
|
Phêrô
|
Lê Trọng Ngọc
|
1941
|
1973
|
OC
|
ĐV Phước Sơn
|
Thủ Đức
|
|
106
|
Timôthêô
|
Thân Văn Quý
|
1948
|
1975
|
OC
|
ĐV Phước Sơn
|
Thủ Đức
|
|
107
|
Stanislaô
|
Phạm Xuân Lộc
|
1953
|
1991
|
OC
|
TV Xitô Châu Sơn
|
Chợ Quán
|
|
108
|
M. Saviô
|
Phạm Văn Vinh
|
1968
|
2002
|
OC
|
ĐV Phước Sơn
|
Thủ Đức
|
|
109
|
Giuse
|
Phạm Văn Bình
|
1957
|
1996
|
OFM
|
NT Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
110
|
Giuse
|
Nguyễn Tiến Dũng
|
1959
|
1999
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
111
|
Stêphanô
|
Nguyễn Xuân Dinh
|
1970
|
2006
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
112
|
Phanxicô X.
|
Phó Đức Giang
|
1966
|
2005
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
113
|
Guy Marie
|
Nguyễn Hồng Giáo
|
1937
|
1968
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
114
|
Phaolô
|
Đinh Huỳnh Hoa
|
1948
|
1977
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
115
|
Augustinô
|
Nguyễn Hoàng
|
1969
|
2007
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
116
|
Luy
|
Nguyễn Kim Hoàng
|
1957
|
2000
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
117
|
Augustinô
|
Hoàng Minh Hùng
|
1969
|
2007
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
118
|
Phi Khanh
|
Vương Đình Khởi
|
1939
|
1969
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
119
|
Antôn
|
Nguyễn Ngọc Kính
|
1956
|
1995
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
120
|
Phanxicô X.
|
Lê Khắc Lâm
|
1965
|
2001
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
121
|
Phanxicô
|
Vũ Phan Long
|
1951
|
1977
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
122
|
Anselmô
|
Nguyễn Hải Minh
|
1965
|
2002
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
123
|
Irênê
|
Nguyễn Thanh Minh
|
1945
|
1971
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
124
|
Clêmentê
|
Trần Thế Minh
|
1928
|
1957
|
OFM
|
TV Phanxicô CÔL
|
Sài Gòn
|
|
125
|
Ignatiô
|
Ngô Đình Phán
|
1935
|
1971
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
126
|
Anrê
|
Trần Hữu Phương
|
1936
|
1964
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
127
|
Bênêđictô
|
Trần Minh Phương
|
1918
|
1950
|
OFM
|
TV Phanxicô CÔL
|
Sài Gòn
|
|
128
|
Augustinô
|
Nguyễn Trinh Phượng
|
1915
|
1949
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
129
|
Đôminicô
|
Phạm Văn Đổng
|
1965
|
2006
|
OFM
|
NT Thánh Tâm
|
Thủ Thiêm
|
|
130
|
Phêrô Khoa
|
Ngô Công Tâm
|
1948
|
1990
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
131
|
Giuse
|
Nguyễn Xuân Thảo
|
1947
|
1975
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
132
|
Gentil
|
Trần Anh Thi
|
1926
|
1958
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
133
|
Phêrô Tự
|
Nguyễn Tín
|
1948
|
1975
|
OFM
|
NT Antôn CÔL
|
Sài Gòn
|
|
134
|
Pascal
|
Nguyễn Ngọc Tỉnh
|
1936
|
1966
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
135
|
Giuse
|
Đinh Quốc Trụ
|
1960
|
2001
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
136
|
Giuse
|
Đặng Minh Tuấn
|
1958
|
1996
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
137
|
Phaolô
|
Nguyễn Đình Vịnh
|
1952
|
1992
|
OFM
|
TV Phanxicô TĐ
|
Thủ Thiêm
|
|
138
|
Antôn
|
Phan Vũ
|
1963
|
2001
|
OFM
|
TV Phanxicô ĐK
|
Sài Gòn
|
|
139
|
Phaolô
|
Đổng Đức An
|
1971
|
2003
|
OP
|
NT Minh Đức
|
Thủ Thiêm
|
|
140
|
Stanislaô
|
Hoàng Đắc Ánh
|
1928
|
1961
|
OP
|
TV Mai Khôi
|
Tân Định
|
|
141
|
Phêrô
|
Nguyễn Bá Ân
|
1952
|
1993
|
OP
|
NT Long Bình
|
Thủ Thiêm
|
|
142
|
Giuse
|
Đỗ Ngọc Bảo
|
1950
|
1975
|
OP
|
TV Mân Côi
|
Gò Vấp
|
|
143
|
Giuse
|
Lưu Ngọc Báu
|
1958
|
1999
|
OP
|
TX Vinh Sơn Liêm
|
Thủ Đức
|
|
144
|
Đa Minh
|
Nguyễn Đức Bình
|
1957
|
1995
|
OP
|
TV Albertô
|
Phú Nhuận
|
|
145
|
Tôma Thiện
|
Trần Minh Cẩm
|
1933
|
1964
|
OP
|
TV Mai Khôi
|
Tân Định
|
|
146
|
Giuse
|
Lưu Công Chỉnh
|
1951
|
1979
|
OP
|
TV Albertô
|
Phú Nhuận
|
|
147
|
Giuse
|
Nguyễn Văn Chữ
|
1950
|
1975
|
OP
|
TV Mai Khôi
|
Tân Định
|
|
148
|
Giuse
|
Hoàng Huy Cường
|
1972
|
2007
|
OP
|
TV Albertô
|
Phú Nhuận
|
|
149
|
Đa Minh
|
Nguyễn Hữu Cường
|
1972
|
2004
|
OP
|
TV Mân Côi
|
Gò Vấp
|
|
150
|
Gioan B.
|
Phạm Hoàng Dũng
|
1972
|
2006
|
OP
|
TV Mai Khôi
|
Tân Định
|
|
151
|
Giuse
|
Ngô Sĩ Đình
|
1955
|
1993
|
OP
|
Trụ sở Tỉnh Dòng
|
Tân Định
|
|
152
|
Giuse
|
Nguyễn Mạnh Hà
|
1976
|
2008
|
OP
|
TV Mân Côi
|
Gò Vấp
|
|
153
|
Giuse
|
Trần Vinh Hà
|
1972
|
2007
|
OP
|
TV Mai Khôi
|
Tân Định
|
|
154
|
Luy
|
Nguyễn Văn Hạnh
|
1949
|
1975
|
OP
|
TX Vinh Sơn Liêm
|
Thủ Đức
|
|
155
|
Giuse
|
Đinh Tuấn Hậu
|
1960
|
2003
|
OP
|
TV Mân Côi
|
Gò Vấp
|
|
156
|
|